Kích thước sân cầu lông chuẩn quốc tế cho thi đấu đơn và đôi

Sân cầu lông dài bao nhiêu mét, cách vẽ sân ra sao hay tiêu chuẩn quốc tế quy định những gì là thắc mắc chung của rất nhiều người chơi. Tất cả thông số kích thước đều được Liên đoàn Cầu lông Thế giới (BWF) quy định rõ ràng, kèm sự khác biệt giữa sân đánh đơn và sân đánh đôi. Hãy cùng nhathidauhaiduong.com.vn tìm hiểu chi tiết về kích thước chuẩn của sân cầu lông cũng như các quy định liên quan.

1. Kích thước sân cầu lông tiêu chuẩn

Nhiều người chơi vẫn chưa nắm rõ kích thước chính xác của sân cầu lông theo chuẩn quốc tế. Sân có dạng hình chữ nhật với chiều dài 13.4m; chiều rộng tùy theo hình thức thi đấu: 5.18m cho sân đơn và 6.1m cho sân đôi.

1.1. Kích thước sân cầu lông đánh đơn

BWF quy định kích thước sân đơn như sau:

  • Chiều dài: 13.4m
  • Chiều rộng (không tính phần đường biên đôi): 5.18m
  • Đường chéo sân: 14.3m

1.2. Kích thước sân cầu lông đánh đôi

Sân đôi có kích thước lớn hơn để phù hợp với số lượng người chơi:

  • Chiều dài: 13.4m
  • Chiều rộng (tính cả đường biên đôi): 6.1m
  • Đường chéo sân: 14.3m

1.3. Lưu ý về đường biên sân cầu lông

Để dễ quan sát, các đường biên thường được kẻ bằng màu trắng hoặc vàng với độ dày 4cm. Tất cả kích thước đều được tính từ mép ngoài đường biên này.

Kích thước sân cầu lông tiêu chuẩn quốc tế cho đánh đơn và đánh đôi | ShopVNB

1.4. Diện tích sân cầu lông tiêu chuẩn

Dựa trên kích thước, diện tích sân được tính như sau:

  • Sân đánh đơn: 69.412m²
  • Sân đánh đôi: 81.74m²

2. Hướng dẫn vẽ sân cầu lông đúng chuẩn quốc tế

Dựa vào bộ kích thước chuẩn, người chơi hoàn toàn có thể tự kẻ sân với độ chính xác cao. Chỉ cần chuẩn bị sơn, thước dây và một mặt sân trống là đã có thể tạo nên sân cầu lông dành cho đánh đơn và đánh đôi theo đúng tiêu chuẩn.

Xem thêm: Cách vẽ sân cầu lông đúng kích thước quốc tế.

3. Quy định về trang thiết bị chuẩn theo kích thước sân cầu lông

3.1. Cột căng lưới sân cầu lông

Hai trụ lưới phải được đặt đúng trên đường biên đôi. Có hai loại cột phổ biến:

  • Cột có bánh xe dễ di chuyển.
  • Cột xếp đa năng dùng trong tập luyện và thi đấu.

Chiều cao cột lưới tiêu chuẩn là 1m55, đảm bảo chắc chắn và thẳng đứng khi lưới được căng. Cột và phụ kiện không được đặt trong phạm vi sân mà phải nằm ngoài đường biên.

3.2. Lưới cầu lông

  • Kích thước lưới: cao 0.76m và dài 6.7m.
  • Lưới làm từ sợi tổng hợp, ô lưới từ 15–20mm.
  • Nẹp lưới màu trắng phủ lên dây căng.
  • Lưới phải được kéo sát vào hai trụ, không để hở khoảng trống.

3.3. Chiều cao mái che sân cầu lông

Chiều cao tiêu chuẩn là 9m. Tuy nhiên, trong các kho cải tạo hoặc khu vực bị hạn chế xây dựng, chiều cao có thể giảm còn 7–8m.

3.4. Các đường kẻ chuẩn trên sân cầu lông

BWF quy định hệ thống đường kẻ rõ ràng để phân biệt sân đơn và sân đôi:

  • Baseline: Đường biên cuối sân, song song với lưới.
  • Doubles sideline: Đường biên ngoài sân đôi.
  • Center line: Đường chia sân để xác định khu vực giao cầu.
  • Short service line: Vạch giao cầu ngắn, cách lưới ~2m.
  • Long service line: Vạch giới hạn giao cầu dài, cầu không được vượt qua vạch này.

Trên đây là toàn bộ thông tin về kích thước sân cầu lông chuẩn quốc tế và các quy định liên quan. Qua bài viết, người chơi có thể hiểu rõ hơn về cấu trúc sân, hỗ trợ trong tập luyện, thi đấu cũng như quá trình tự kẻ sân. Hy vọng nội dung này giúp bạn có thêm kiến thức hữu ích về bộ môn cầu lông.

Bài viết liên quan